Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "béo phì" (1)

béo phì
Tiếng Anh Danh từobesity
Từ vựng của tôi
Thiếu vận động làm tăng nguy cơ béo phì ở trẻ.
Lack of physical activity increases the risk of obesity in children.

swap_horiz Từ liên quan "béo phì" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "béo phì" (1)

Thiếu vận động làm tăng nguy cơ béo phì ở trẻ.
Lack of physical activity increases the risk of obesity in children.